Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

暗(あん)礁(しょう)

あんしょうanshou

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    rạn san hô; đá ngầm

    EN reef; sunken rock

    船(ふね)が暗(あん)礁(しょう)に乗(の)り上(あ)げた。

    • Con tàu đã bị mắc cạn vào rạn san hô.

    Từ:船(ふね)暗(あん)礁(しょう)

    Đã xác minh
  2. trở ngại bất ngờ; bế tắc

    EN unforeseen difficulty

    Xem thêm: 暗(あん)礁(しょう)に乗(の)り上(あ)げる

    輸(ゆ)入(にゅう)割(わ)り当(あ)て量(りょう)についての多(た)国(こく)間(かん)貿(ぼう)易(えき)交(こう)渉(しょう)は暗(あん)礁(しょう)に乗(の)り上(あ)げてしまいました。

    • Các cuộc đàm phán thương mại đa phương về hạn ngạch nhập khẩu đã rơi vào bế tắc.

Câu ví dụ 3

輸(ゆ)入(にゅう)割(わ)り当(あ)て量(りょう)についての多(た)国(こく)間(かん)貿(ぼう)易(えき)交(こう)渉(しょう)は暗(あん)礁(しょう)に乗(の)り上(あ)げてしまいました。

  • Các cuộc đàm phán thương mại đa phương về hạn ngạch nhập khẩu đã rơi vào bế tắc.

船(ふね)が暗(あん)礁(しょう)に乗(の)り上(あ)げた。

  • Con tàu đã bị mắc cạn vào rạn san hô.

Từ:船(ふね)暗(あん)礁(しょう)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục