Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

モザイク

モザイクmozaiku

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    khảm

    EN mosaic

    シチリア島(とう)にある5世(せい)紀(き)頃(ごろ)ローマ帝(てい)国(こく)時(じ)代(だい)のモザイクには、ビキニに似(に)た服(ふく)で運(うん)動(どう)する女(じょ)性(せい)が描(えが)かれている。

    • Trong một bức tranh khảm từ thời Đế quốc La Mã vào khoảng thế kỷ thứ 5 ở đảo Sicily, có hình ảnh những người phụ nữ đang tập thể dục với trang phục giống như bikini.
  2. hiệu ứng làm mờ; che mờ hình ảnh

    EN pixelated obscuring in images and video, usu. for censorship

Câu ví dụ 2

シチリア島(とう)にある5世(せい)紀(き)頃(ごろ)ローマ帝(てい)国(こく)時(じ)代(だい)のモザイクには、ビキニに似(に)た服(ふく)で運(うん)動(どう)する女(じょ)性(せい)が描(えが)かれている。

  • Trong một bức tranh khảm từ thời Đế quốc La Mã vào khoảng thế kỷ thứ 5 ở đảo Sicily, có hình ảnh những người phụ nữ đang tập thể dục với trang phục giống như bikini.

Đăng nhập để tiếp tục