Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ポルトガル語(ご)

ポルトガルごporutogarugo

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tiếng Bồ Đào Nha

    EN Portuguese (language)

Câu ví dụ 22

私(わたし)は日(に)本(ほん)語(ご)を勉(べん)強(きょう)していますが、田(た)中(なか)さんはポルトガル語(ご)を勉(べん)強(きょう)しています。

  • Tôi đang học tiếng Nhật, còn anh Tanaka đang học tiếng Bồ Đào Nha.

Từ:私(わたし)日(に)本(ほん)語(ご)勉(べん)強(きょう)ポルトガル語(ご)

Ví dụ của biên tập

ポルトガル語(ご)も話(はな)せるの?

  • Bạn cũng nói được tiếng Bồ Đào Nha à?

Từ:ポルトガル語(ご)話(はな)せる

Khớp tự động

彼(かの)女(じょ)はポルトガル語(ご)を話(はな)します。

  • Cô ấy nói tiếng Bồ Đào Nha.

Từ:彼(かの)女(じょ)ポルトガル語(ご)話(はな)す

Khớp tự động

ポルトガル語(ご)はどこで習(なら)ったの?

  • Bạn đã học tiếng Bồ Đào Nha ở đâu vậy?

Từ:ポルトガル語(ご)習(なら)う

Khớp tự động

ポルトガル語(ご)は、私(わたし)の母(ぼ)語(ご)です。

  • Tiếng Bồ Đào Nha là tiếng mẹ đẻ của tôi.

Từ:ポルトガル語(ご)私(わたし)母(ぼ)語(ご)

Khớp tự động

ポルトガル語(ご)を教(おし)えてくれない?

  • Bạn dạy mình tiếng Bồ Đào Nha được không?

Từ:ポルトガル語(ご)教(おし)えるくれる

Khớp tự động

ポルトガル語(ご)は話(はな)せないんだろう?

  • Bạn không nói được tiếng Bồ Đào Nha đúng không?

Từ:ポルトガル語(ご)話(はな)せるだろう

Khớp tự động

ポルトガル語(ご)ほど美(うつく)しい言(げん)語(ご)はない。

  • Không có ngôn ngữ nào đẹp bằng tiếng Bồ Đào Nha.

Từ:ポルトガル語(ご)美(うつく)しい言(げん)語(ご)

Khớp tự động

アンゴラの公(こう)用(よう)語(ご)はポルトガル語(ご)です。

  • Ngôn ngữ chính thức của Angola là tiếng Bồ Đào Nha.

Từ:アンゴラ公(こう)用(よう)語(ご)ポルトガル語(ご)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục