Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

バリスタ

バリスタbarisuta

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nhân viên pha chế cà phê

    EN barista

    Từ tiếng Ý

Câu ví dụ 3

毎(まい)朝(あさ)7時(じ)、駅(えき)前(まえ)のカフェでは、新(しん)鮮(せん)なコーヒーを淹(い)れるバリスタの音(おと)が響(ひび)き渡(わた)る。

  • Mỗi sáng lúc 7 giờ, tại quán cà phê trước nhà ga, vang lên tiếng của những barista đang pha cà phê tươi mới.

このカフェのバリスタのコーヒー抽(ちゅう)出(しゅつ)ぶりは、芸(げい)術(じゅつ)的(てき)で、美(うつく)しいラテアートも楽(たの)しめる。

  • Cách pha cà phê của barista ở quán này mang tính nghệ thuật, và bạn cũng có thể thưởng thức cả latte art đẹp mắt nữa.

Đăng nhập để tiếp tục