バリスタ
バリスタbarisuta
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân viên pha chế cà phê
EN barista
Từ tiếng Ý

バリスタbarisuta
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân viên pha chế cà phê
EN barista
Từ tiếng Ý