バナー
バナーbanaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biểu ngữ; băng rôn
EN banner
biểu ngữ quảng cáo trực tuyến
EN banner (on a web page)

バナーbanaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biểu ngữ; băng rôn
EN banner
biểu ngữ quảng cáo trực tuyến
EN banner (on a web page)