ティーンエイジャー
ティーンエイジャーtiin'eijaa
Ít thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh thiếu niên
EN teenager

ティーンエイジャーtiin'eijaa
Ít thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh thiếu niên
EN teenager