スクリプト
スクリプトsukuriputo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chữ viết tay
EN script (printed type imitating handwriting)
hệ chữ viết
EN script
Câu ví dụ 3
プログラミング学習では、最初から大きなシステムを作ろうとせず、シンプルなツールやスクリプトを作成しながらスキルを高めていくことが推奨される。
- Trong việc học lập trình, thay vì cố gắng xây dựng một hệ thống lớn ngay từ đầu, người ta khuyên nên nâng cao kỹ năng bằng cách tạo ra các công cụ hoặc tập lệnh đơn giản.
