Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

クラブ

クラブkurabu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hộp đêm

    EN nightclub

  2. câu lạc bộ

    EN sports club; team

  3. gậy golf

    EN (golf) club

    ゴルフのクラブを買(か)う。

    • Mua gậy golf.

    Từ:ゴルフクラブ買(か)う

    Đã xác minh
  4. chất nhép

    EN clubs (suit)

    trò chơi bài

    クラブのエースを出(だ)す。

    • Đưa quân át chủ bài của câu lạc bộ ra.

    Từ:クラブエース出(だ)す

    Đã xác minh

Câu ví dụ 5

ゴルフのクラブを買(か)う。

  • Mua gậy golf.

Từ:ゴルフクラブ買(か)う

Ví dụ của biên tập

クラブのエースを出(だ)す。

  • Đưa quân át chủ bài của câu lạc bộ ra.

Từ:クラブエース出(だ)す

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục