ナイトスポット
ナイトスポットnaitosupotto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
địa điểm vui chơi giải trí về đêm
EN nightspot; nightclub
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ナイトスポットnaitosupotto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
địa điểm vui chơi giải trí về đêm
EN nightspot; nightclub
Chưa có câu ví dụ cho từ này.