Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

カクテル

カクテルkakuteru

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    cocktail

    EN cocktail

Câu ví dụ 8

盗(ぬす)人(びと)上(じょう)戸(ご)の彼(かの)女(じょ)は、パーティーでは必(かなら)ずデザートとカクテルを両(りょう)方(ほう)楽(たの)しむ。

  • Cô bạn gái tửu lượng cao của anh ấy luôn thưởng thức cả món tráng miệng và cocktail tại các bữa tiệc.

トムはメアリーにカクテルを手(て)渡(わた)した。

  • Tom đưa ly cocktail cho Mary.

Từ:カクテル手(て)渡(わた)す

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục