はびこる
はびこるhabikoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
mọc um tùm; bò lan
EN to become overgrown; to grow thick
lan rộng; hoành hành; tràn lan
EN to spread; to run rampant; to thrive; to prevail; to become powerful
