だらける
だらけるdarakeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
lười biếng; uể oải; lơ là
EN to be lazy; to be slack; to feel dull; to feel languid; to feel listless
