そそっかしい
そそっかしいsosokkashii
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
hấp tấp; cẩu thả
EN careless; thoughtless; hasty; rash
Câu ví dụ 6
トムって、そそっかしいよね?
- Tom hậu đậu quá nhỉ?
Từ:そそっかしい
Khớp tự động