Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

阪(はん)大(だい)

はんだいhandai

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    Đại học Osaka

    EN Osaka University (abbr)

    tên tổ chức

Câu có chứa từ này 1

高(こう)校(こう)になってからは、クロスカントリースキー、ノルディック複(ふく)合(ごう)競(きょう)技(ぎ)の大(おお)阪(さか)大(たい)会(かい)および近(きん)畿(き)大(たい)会(かい)で幾(いく)度(ど)となく優(ゆう)勝(しょう)。

  • Kể từ khi lên cấp ba, anh ấy đã nhiều lần giành chức vô địch tại các giải đấu cross-country skiing và Nordic combined ở cấp Osaka cũng như cấp Kinki.

Đăng nhập để tiếp tục