盤台
はんだいhandai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khay đựng cá hình bầu dục
EN oval tub or tray used in fish shops
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はんだいhandai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khay đựng cá hình bầu dục
EN oval tub or tray used in fish shops
Chưa có câu ví dụ cho từ này.