Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

幕(ばっ)下(か)

ばっかbakka

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    doanh trại quân đội

    EN military camp; encampment

  2. cấp dưới; thuộc hạ

    EN subordinate; vassal; retainer; follower

  3. vassal của shogun

    EN direct retainer of a shogun; shogunal vassal

  4. shogun; tướng quân

    EN shogun; general

    sonkeigo (tôn kính)

  5. tướng quân hộ vệ hoàng gia; shogun

    EN general of the Imperial Guard (Nara and Heian periods); shogun

    thuật ngữ lịch sử

    Ghi chú: Tên tiếng Trung của các danh hiệu Nhật Bản

Câu có chứa từ này 2

Đăng nhập để tiếp tục