陣所
じんしょjinsho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
doanh trại; trại
EN camp; encampment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じんしょjinsho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
doanh trại; trại
EN camp; encampment
Chưa có câu ví dụ cho từ này.