軍営
ぐんえいgun'ei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
doanh trại quân đội
EN military camp
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぐんえいgun'ei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
doanh trại quân đội
EN military camp
Chưa có câu ví dụ cho từ này.