Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

もちっ

もちっmochi

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ đi với と

    dai, dẻo; mềm mại; căng mọng

    EN springy (texture); plump; chewy; puffy; soft and bouncy

    từ tượng thanh/tượng hình

    Ghi chú: thường dùng như một tính từ dưới dạng ~とする

Câu ví dụ 1

このもちっとしていて、口(くち)の中(なか)でとろける感(かん)触(しょく)がたまりませんね。

  • Cái cảm giác dẻo dai và tan chảy trong miệng này thật là không cưỡng lại được nhỉ.

Đăng nhập để tiếp tục