もちっ
もちっmochi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với と
dai, dẻo; mềm mại; căng mọng
EN springy (texture); plump; chewy; puffy; soft and bouncy
Ghi chú: thường dùng như một tính từ dưới dạng ~とする
