打草驚蛇
だそうきょうだdasoukyouda
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành động thiếu thận trọng gây ra rắc rối không đáng có; làm lộ bí mật hoặc đánh động kẻ địch
EN prodding the unknown may bring about unnecessary trouble; brushing a patch of grass may startle a snake
