迷える
まよえるmayoeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

まよえるmayoeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
lạc lối; đang lạc lối
EN lost; astray; adrift; wandering
Xem thêm: 迷う