生身
しょうじんshoujin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thân xác của Phật hoặc bồ tát
EN physical body of Buddha or a bodhisattva
thân xác trần tục; thân xác tự nhiên
EN body one is born with
