匠人
しょうじんshoujin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghệ nhân; thợ thủ công
EN craftsman; artisan; workman; carpenter
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうじんshoujin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghệ nhân; thợ thủ công
EN craftsman; artisan; workman; carpenter
Chưa có câu ví dụ cho từ này.