我が身可愛さ
わがみかわいさwagamikawaisa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
sự ích kỷ; việc chỉ biết lo cho bản thân mình
EN looking out for oneself; putting one's own skin first; prioritizing one's own safety above all else
