頭に入る
あたまにはいるatamanihairu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
hiểu; thấm; vào đầu
EN to comprehend; to understand; to enter one's head

あたまにはいるatamanihairu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
hiểu; thấm; vào đầu
EN to comprehend; to understand; to enter one's head