ムワムワ
ムワムワmuwamuwa
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
ngùn ngụt; nồng nặc; ngột ngạt
EN thickly (of smoke, steam, etc.); stiflingly (hot air); suffocatingly; pungently
Xem thêm: モワッと
