あさっての方向を向く
あさってのほうこうをむくasattenohoukouomuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
đi chệch hướng; không đúng trọng tâm
EN to face the wrong way; to go in the wrong direction
Xem thêm: 明後日
