診せる
みせるmiseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
cho đi khám; đưa đi khám
EN to have (an injury, person, etc.) looked at (by a doctor); to take (someone) to a doctor
Xem thêm: 診る
