Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
ポリ·pori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công an
EN police; police officer; cop
viết tắtkhẩu ngữmiệt thị
Xem thêm: ポリス
ナポリを見(み)てから死(し)ね。
Từ:を見(み)るから死(し)ぬ
ポリ袋(ぶくろ)にごみを入(い)れる。
Từ:ポリ入(い)れる
海(うみ)でポリープを観(かん)察(さつ)する。
Từ:海(うみ)ポリープ観(かん)察(さつ)
ナポリタンならお手(て)のもの。
Từ:ナポリタンお手(て)の物(もの)
ごみをポリ袋(ぶくろ)に入(い)れました。
Xem thêm câu