スタッフ
スタッフsutaffu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân
EN stuffing (in Western cuisine); filling
đồ đạc
EN stuff; materials

スタッフsutaffu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân
EN stuffing (in Western cuisine); filling
đồ đạc
EN stuff; materials