開運招福
かいうんしょうふくkaiunshoufuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mang lại may mắn và hạnh phúc
EN bringing luck and good fortune

かいうんしょうふくkaiunshoufuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.