お参り
おまいりomairi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
viếng; lễ bái; đi lễ chùa hoặc thăm mộ
EN visit (to a shrine, grave, etc.); worship

おまいりomairi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
viếng; lễ bái; đi lễ chùa hoặc thăm mộ
EN visit (to a shrine, grave, etc.); worship