金言耳に逆らう
きんげんみみにさからうkingenmiminisakarau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
lời khuyên tốt thường khó nghe
EN good advice is harsh to the ear

きんげんみみにさからうkingenmiminisakarau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
lời khuyên tốt thường khó nghe
EN good advice is harsh to the ear