低刺激
ていしげきteishigeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
ít gây kích ứng; ít gây dị ứng
EN hypoallergenic; low-irritating; mild (e.g. soap, shampoo)

ていしげきteishigeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
ít gây kích ứng; ít gây dị ứng
EN hypoallergenic; low-irritating; mild (e.g. soap, shampoo)