猛威を振るう
もういをふるうmouiofuruu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
hoành hành; bùng phát dữ dội
EN to rage (of a storm, flu, etc.); to be on a rampage; to be rampant; to wreak havoc
