AT
エー・ティーee・tii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
công nghệ thay thế
EN alternative technology
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

エー・ティーee・tii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
công nghệ thay thế
EN alternative technology
Chưa có câu ví dụ cho từ này.