聞き分けがいい
ききわけがいいkikiwakegaii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i (loại いい/よい)
biết nghe lời; biết điều
EN reasonable (person); obedient (e.g. child); doing what one is told
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
