君子の交わりは淡きこと水のごとし
くんしのまじわりはあわきことみずのごとしkunshinomajiwarihaawakikotomizunogotoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
tình bạn của những người quân tử thanh khiết như nước
EN friendships between wise men are plain and hence rock solid
Ghi chú: trích từ 『荘子』
表面的な話題だけでなく、互いの本質を理解し合える関係こそが、真の友情であり、『君子の交わりは淡きこと水の如し』という言葉が如実に表していることです。
- Không chỉ là những chủ đề bề nổi, mà chính mối quan hệ nơi đôi bên có thể thấu hiểu bản chất của nhau mới là tình bạn chân chính, và điều này được thể hiện rõ nét qua câu nói 'sự giao du của người quân tử thanh đạm như nước'.
Câu ví dụ 2
表面的な話題だけでなく、互いの本質を理解し合える関係こそが、真の友情であり、『君子の交わりは淡きこと水の如し』という言葉が如実に表していることです。
- Không chỉ là những chủ đề bề nổi, mà chính mối quan hệ nơi đôi bên có thể thấu hiểu bản chất của nhau mới là tình bạn chân chính, và điều này được thể hiện rõ nét qua câu nói 'sự giao du của người quân tử thanh đạm như nước'.
