最低気温
さいていきおんsaiteikion
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

さいていきおんsaiteikion
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhiệt độ thấp nhất
EN minimum temperature; lowest temperature; (today's) low