穴が開くほど
あながあくほどanagaakuhodo
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

あながあくほどanagaakuhodo
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
một cách chằm chằm; như muốn đục thủng
EN (staring) piercingly; (looking) hard
Xem thêm: 穴の開くほど