シュートを決める
シュートをきめるshuutookimeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
ghi bàn; sút bóng vào lưới
EN to score a goal (basket, etc.); to sink a shot

シュートをきめるshuutookimeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
ghi bàn; sút bóng vào lưới
EN to score a goal (basket, etc.); to sink a shot