ゴールを決める
ゴールをきめるgooruokimeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 15
トムがゴールを決めた!
- Tom đã ghi bàn!
Từ:ゴールを決める
Khớp tự động
ゴールをきめるgooruokimeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
トムがゴールを決めた!
Từ:ゴールを決める
Khớp tự động