魚は頭から腐る
さかなはあたまからくさるsakanahaatamakarakusaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
sự hư hỏng bắt đầu từ người đứng đầu; sự suy đồi bắt đầu từ cấp cao nhất
EN the fish rots from the head; decay starts at the top
