腹を切る
はらをきるharaokiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
mổ bụng tự sát
EN to commit seppuku; to commit harakiri
cười nắc nẻ
EN to laugh until one splits one's side
