聞見
ぶんけんbunken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
thông tin; kinh nghiệm; kiến thức
EN information; experience; knowledge; observation
Xem thêm: 見聞

ぶんけんbunken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
thông tin; kinh nghiệm; kiến thức
EN information; experience; knowledge; observation
Xem thêm: 見聞