目が合う
めがあうmegaau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
chạm mắt; nhìn nhau
EN for two people's eyes to meet; catching someone's eye; making eye contact; meeting a person's gaze
