仕事にならない
しごとにならないshigotoninaranai
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không thể làm việc; không thể tiến hành công việc
EN unable to do one's work; can't get anything done

しごとにならないshigotoninaranai
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không thể làm việc; không thể tiến hành công việc
EN unable to do one's work; can't get anything done