出題範囲
しゅつだいはんいshutsudaihan'i
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phạm vi đề thi
EN coverage of an exam; what an exam covers

しゅつだいはんいshutsudaihan'i
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phạm vi đề thi
EN coverage of an exam; what an exam covers