Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

出(しゅつ)題(だい)範(はん)囲(い)

しゅつだいはんいshutsudaihan'i

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    phạm vi đề thi

    EN coverage of an exam; what an exam covers

Câu ví dụ 3

試(し)験(けん)は簡(かん)単(たん)だと思(おも)っていた**かと思(おも)いきや**、出(しゅつ)題(だい)範(はん)囲(い)が広(ひろ)くて苦(く)戦(せん)した。

  • Cứ ngỡ là kỳ thi sẽ dễ dàng, ai ngờ phạm vi đề thi lại rộng nên mình đã gặp nhiều khó khăn.

Từ:試(し)験(けん)簡(かん)単(たん)思(おも)う思(おも)いきや出(しゅつ)題(だい)範(はん)囲(い)広(ひろ)い苦(く)戦(せん)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục