Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

立(た)て場(ば)

たてばtateba

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    điểm dừng chân của xe ngựa hoặc xe kéo; trạm nghỉ chân trên đường

    EN stopping place for horse-drawn carriages and rickshaws (Edo period); highway resting place

    thuật ngữ lịch sử

  2. người buôn sỉ vải vụn

    EN wholesale rag dealer

Câu có chứa từ này 1

最(さい)終(しゅう)的(てき)な組(く)み立(た)て場(ば)所(しょ)は、この提(てい)案(あん)が却(きゃっ)下(か)される前(まえ)には決(き)まっていませんでした。

  • Địa điểm lắp ráp cuối cùng đã không được quyết định trước khi đề xuất này bị bác bỏ.

Đăng nhập để tiếp tục