上国
じょうこくjoukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tỉnh hạng nhì
EN province of the second highest rank (ritsuryō system)
vùng lân cận kinh đô
EN provinces close to the capital

じょうこくjoukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tỉnh hạng nhì
EN province of the second highest rank (ritsuryō system)
vùng lân cận kinh đô
EN provinces close to the capital